quảng hàn

Học thuật
Thân thiện
quảng hàn

Một vị tiên đứng trước quảng hàn trên mặt trăng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung điện trên Mặt trăng: Tên một cung điện trong thần thoại, được cho nơicủa Hằng Nga các tiên nữ trên Mặt trăng.
    • Mặt trăng (nghĩa hoán dụ): Từ dùng để chỉ Mặt trăng, dựa theo tên cung điện trong truyền thuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thuyết, Hằng Nga sống trong cung Quảng Hàn. (Theo truyền thuyết, Hằng Nga sống trong cung Quảng Hàn.)
    • Ánh sáng của Quảng Hàn chiếu xuống mặt đất thật huyền ảo. (Ánh sáng của Quảng Hàn chiếu xuống mặt đất thật huyền ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung Quảng Hàn": Cụm từ thông dụng nhất, dùng để chỉ đầy đủ tên cung điện trong thần thoại.
    • Trong thơ ca, cung Quảng Hàn thường tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết, cô đơn.
  • "Quảng Hàn cung": Cách nói biến thể, cùng nghĩa với "cung Quảng Hàn".
    • Bóng hình nàng thấp thoáng nơi Quảng Hàn cung.
Biến thể từ gần giống
  • Cung trăng (danh từ): Cách gọi khác, ít tính thần thoại hơn, chỉ nơitrên Mặt trăng.
  • Thiên cung (danh từ): Cung điện trên trời, phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Mặt trăng.
  • Hằng Nga (danh từ): Tên vị tiên nữ sống trên cung Quảng Hàn, thường được dùng để chỉ Mặt trăng.
Từ đồng nghĩa
  • Vầng trăng: Chỉ Mặt trăng (thiên thể).
  • Mặt nguyệt: Từ Hán Việt chỉ Mặt trăng.
  • Hằng Nga: Dùng theo lối hoán dụ để chỉ Mặt trăng.
Thành ngữ liên quan
  • "Lên chơi cung Quảng": Cách nói von về việc qua đời, lên thiên đàng (mang sắc thái văn chương, nhẹ nhàng).
    • Cụ đã về nơi chín suối, lên chơi cung Quảng rồi.
  • "Cung Quảng bẻ lái": Không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong văn thơ cổ với nghĩa bóng chỉ việc khó khăn, xa vời.
quảng hàn

Một vị tiên đứng trước quảng hàn trên mặt trăng.

  1. (cung) Cung điện trên Mặt trăng, theo thần thoại.

Từ chứa "quảng hàn"