quảng hàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung điện trên Mặt trăng: Tên một cung điện trong thần thoại, được cho là nơi ở của Hằng Nga và các tiên nữ trên Mặt trăng.
- Mặt trăng (nghĩa hoán dụ): Từ dùng để chỉ Mặt trăng, dựa theo tên cung điện trong truyền thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, Hằng Nga sống trong cung Quảng Hàn. (Theo truyền thuyết, Hằng Nga sống trong cung Quảng Hàn.)
- Ánh sáng của Quảng Hàn chiếu xuống mặt đất thật huyền ảo. (Ánh sáng của Quảng Hàn chiếu xuống mặt đất thật huyền ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cung Quảng Hàn": Cụm từ thông dụng nhất, dùng để chỉ đầy đủ tên cung điện trong thần thoại.
- Trong thơ ca, cung Quảng Hàn thường tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết, cô đơn.
- "Quảng Hàn cung": Cách nói biến thể, cùng nghĩa với "cung Quảng Hàn".
- Bóng hình nàng thấp thoáng nơi Quảng Hàn cung.
Biến thể và từ gần giống
- Cung trăng (danh từ): Cách gọi khác, ít tính thần thoại hơn, chỉ nơi ở trên Mặt trăng.
- Thiên cung (danh từ): Cung điện trên trời, có phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Mặt trăng.
- Hằng Nga (danh từ): Tên vị tiên nữ sống trên cung Quảng Hàn, thường được dùng để chỉ Mặt trăng.
Từ đồng nghĩa
- Vầng trăng: Chỉ Mặt trăng (thiên thể).
- Mặt nguyệt: Từ Hán Việt chỉ Mặt trăng.
- Hằng Nga: Dùng theo lối hoán dụ để chỉ Mặt trăng.
Thành ngữ liên quan
- "Lên chơi cung Quảng": Cách nói ví von về việc qua đời, lên thiên đàng (mang sắc thái văn chương, nhẹ nhàng).
- Cụ đã về nơi chín suối, lên chơi cung Quảng rồi.
- "Cung Quảng bẻ lái": Không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong văn thơ cổ với nghĩa bóng chỉ việc khó khăn, xa vời.
- (cung) Cung điện trên Mặt trăng, theo thần thoại.